Máy Tính Độ Phóng Đại | AstronomyCalc

Tính độ phóng đại, đồng tử thoát và dải hữu ích.

Cách Sử Dụng Máy Tính Độ Phóng Đại

Nhập tiêu cự của kính thiên văn (thường được in trên thân ống) và tiêu cự của thị kính (tính bằng milimét).

Độ phóng đại được tính bằng Tiêu cự kính thiên văn / Tiêu cự thị kính. Ví dụ, kính 1000mm với thị kính 10mm cho độ phóng đại 100x.

Lưu ý rằng 'cao hơn' không phải lúc nào cũng tốt hơn. Độ phóng đại hữu ích tối đa thường là 2x trên mỗi milimét khẩu độ (hay 50x trên mỗi inch).

FAQ

'Độ Phóng Đại Hữu Ích Tối Đa' là gì?

Nó thường được chấp nhận là 50 lần khẩu độ tính bằng inch (hay 2 lần khẩu độ tính bằng mm). Vượt quá mức này, hình ảnh trở nên mờ tối và nhòe mà không thêm chi tiết mới nào.

Thấu kính Barlow ảnh hưởng đến độ phóng đại như thế nào?

Một thấu kính Barlow nhân tiêu cự hiệu dụng của kính thiên văn. Một Barlow 2x nhân đôi độ phóng đại của bất kỳ thị kính nào bạn dùng với nó.

'Đồng tử thoát' là gì và tại sao nó quan trọng?

Đồng tử thoát là đường kính của chùm tia sáng ra khỏi thị kính. Lý tưởng nhất là nó nên khớp với đường kính đồng tử mắt bạn (5-7mm trong bóng tối) để có độ sáng tối ưu.

Có độ phóng đại hữu ích tối thiểu không?

Có — khoảng khẩu độ tính bằng milimét chia cho 7. Dưới mức đó, đồng tử thoát lớn hơn đồng tử mắt 7mm đã thích nghi với bóng tối và một phần ánh sáng thu được sẽ trượt khỏi mắt bạn. Đối với kính thiên văn 200mm thì ngưỡng sàn là khoảng 29x, với mức tối đa gần 400x.